Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
insect bite


noun
a painful wound caused by the thrust of an insect's stinger into skin
Syn:
sting, bite
Derivationally related forms:
bite (for: bite), sting (for: sting)
Hypernyms:
injury, hurt, harm, trauma
Hyponyms:
bee sting, flea bite, mosquito bite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.